Tra Cứu

Tội phạm tiếng Anh là gì?

1. Tội phạm là gì?

Tội phạm được hiểu là hành vi vi phạm luật pháp hoặc các quy định xã hội. Đây là những hành động bất hợp pháp hoặc có thể gây nguy hiểm, gây hại hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Tội phạm có thể bao gồm nhiều hình thức, như sự cướp, giết người, gian lận, trộm cắp, ma túy, bạo lực, tàng trữ vũ khí cấm, tội danh tài chính, và nhiều hình thức vi phạm khác.

2. Tội phạm trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “tội phạm” được dịch là “crime”.

Căn cứ Bộ luật Hình sự có thể định nghĩa tội phạm bằng tiếng Anh như sau:

A crime means an act that is dangerous for society and defined in Criminal Code, is committed by a person who has criminal capacity of corporate legal entity, whether deliberately or involuntarily, infringes the sovereignty and territorial integrity of the nation, infringes the political regime, economic regime, culture, national defense and security, social order and safety, the lawful rights and interests of organizations, human rights, the lawful rights and interests of citizens, other aspects of socialist law and leads to criminal prosecution as prescribed by this document.

3. Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Crime (Tội phạm):

Các cụm từ đồng nghĩa với “Tội phạm” (Crime):

  1. Phạm pháp: Hành vi vi phạm luật pháp.
  2. Tội ác: Hành vi xâm phạm đạo đức và luật lệ.
  3. Hành vi phạm tội: Hành động vi phạm quy định pháp luật.
  4. Vi phạm pháp luật: Hành vi không tuân thủ quy định của luật pháp.
  5. Hành vi phạm pháp: Hành động vi phạm các quy tắc và quy định của pháp luật.

Các cụm từ trái nghĩa với “Tội phạm” (Crime):

  1. Hành vi đúng pháp: Hành vi tuân thủ đúng các quy định pháp luật.
  2. Hành vi hợp pháp: Hành vi tuân thủ các quy tắc và quy định của pháp luật.
  3. Đức hạnh: Hành vi tốt và đúng đắn theo quy chuẩn đạo đức.
  4. Sự công bằng: Nguyên tắc tuân thủ quyền lợi và nghĩa vụ của tất cả các bên liên quan.
  5. Sự chính trực: Hành vi tuân thủ nguyên tắc và quy tắc đạo đức và pháp luật.

4. Một số câu bằng tiếng Anh có sử dụng từ Crime (Tội phạm):

  • Crime is a serious offense that violates the law. (Tội phạm là một hành vi nghiêm trọng vi phạm pháp luật.)
  • The police are investigating the crime that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra vụ án xảy ra vào đêm qua.)
  • The suspect was arrested for committing a violent crime. (Người bị tình nghi đã bị bắt vì phạm tội bạo lực.)
  • The crime rate in this city has been increasing steadily. (Tỷ lệ tội phạm ở thành phố này đã tăng ổn định.)
  • It is important to report any suspicious activities to prevent crime. (Quan trọng là phải báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào để ngăn chặn tội phạm.)
  • The criminal was sentenced to life in prison for his heinous crimes. (Tội phạm đã bị kết án tù chung thân vì các tội ác tàn bạo của mình.)
  • White-collar crime refers to non-violent crimes committed by professionals. (Tội phạm áo trắng đề cập đến các tội phạm không bạo lực do các chuyên gia phạm pháp gây ra.)
  • Cybercrime has become a growing concern in today’s digital age. (Tội phạm mạng đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong thời đại số hóa ngày nay.)
  • The victim of the crime provided a detailed description of the suspect. (Nạn nhân của tội phạm đã cung cấp một mô tả chi tiết về người bị tình nghi.)
  • The detective was determined to solve the crime and bring the culprit to justice. (Thám tử quyết tâm phá án và đưa kẻ phạm tội ra trước pháp luật.)
  • Organized crime syndicates operate across international borders. (Các tổ chức tội phạm tổ chức hoạt động vượt quốc gia.)
  • He was accused of committing a hate crime due to his discriminatory actions. (Anh ta bị buộc tội phạm phạm tội gây thù hận do hành động phân biệt đối xử.)
  • The witness provided crucial evidence that led to the conviction of the crime boss. (Nhân chứng cung cấp bằng chứng quan trọng dẫn đến kết án ông trùm tội phạm.)
  • The police are increasing their patrols in high-crime areas. (Cảnh sát đang tăng cường tuần tra ở các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
  • The crime scene was carefully analyzed for any clues or forensic evidence. (Hiện trường tội phạm đã được phân tích cẩn thận để tìm kiếm bất kỳ manh mối hoặc bằng chứng pháp y nào.)
  • The government has implemented strict measures to combat organized crime. (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để đấu tranh chống lại tội phạm tổ chức.)
  • Juvenile crime rates have been a major concern for society. (Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đã là một vấn đề quan trọng của xã hội.)
  • The crime spree in the neighborhood has left residents feeling unsafe. (Loạt tội phạm trong khu phố khiến cư dân cảm thấy không an toàn.)
  • The suspect pleaded guilty to the crime and expressed remorse. (Người bị tình nghi đã thú nhận tội và bày tỏ sự hối hận.)
  • The crime was meticulously planned, indicating the involvement of a professional. (Tội phạm đã được lên kế hoạch cẩn thận, cho thấy sự tham gia của một chuyên gia.)
  • The crime scene was cordoned off by the police to preserve evidence. (Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường tội phạm để bảo tồn bằng chứng.)
  • The crime rate has decreased significantly since the implementation of community policing. (Tỷ lệ tội phạm đã giảm đáng kể kể từ khi triển khai công tác cảnh sát cộng đồng.)
  • The crime boss was known for his ruthless tactics and criminal empire. (Ông trùm tội phạm được biết đến với những chiến thuật tàn nhẫn và đế chế tội phạm của mình.)
  • The judge delivered a harsh sentence to deter others from committing similar crimes. (Thẩm phán đã tuyên án nghiêm khắc để ngăn chặn người khác phạm các tội phạm tương tự.)
  • Crime affects not only individuals but also the overall well-being of a society. (Tội phạm ảnh hưởng không chỉ đến cá nhân mà còn đến sự phát triển tổng thể của một xã hội

5. Đoạn văn bằng tiếng Anh có sử dụng từ Crime (Tội phạm):

Crime is a persistent issue that plagues societies worldwide, transcending borders, cultures, and socioeconomic backgrounds. It encompasses a vast range of illicit activities, including theft, robbery, fraud, assault, and even more severe offenses like murder and terrorism. The consequences of crime extend far beyond the immediate victims, affecting communities, economies, and the overall fabric of society.

One of the primary reasons behind the prevalence of crime is the complex interplay of various factors. Socioeconomic disparities, lack of educational opportunities, and limited access to essential resources create an environment conducive to criminal behavior. Unemployment, poverty, and social exclusion often drive individuals to engage in illegal activities as they struggle to meet their basic needs and seek a sense of belonging or purpose.

Furthermore, organized crime syndicates pose a significant challenge to law enforcement agencies globally. These highly sophisticated networks operate across multiple jurisdictions, utilizing advanced technologies and corrupt practices to carry out their illicit operations. They traffic drugs, engage in human smuggling, and exploit vulnerable populations for financial gain, perpetuating a cycle of crime and suffering.

The impact of crime is not limited to tangible losses but also encompasses emotional and psychological trauma endured by victims and their loved ones. The fear of crime can have a profound influence on individuals’ daily lives, restricting their freedom and hindering their overall well-being. Communities living in high-crime areas often face a diminished quality of life, with limited opportunities for social and economic advancement.

Efforts to combat crime require a multi-faceted approach involving law enforcement, judicial systems, and community engagement. Investing in robust policing strategies, effective crime prevention initiatives, and rehabilitation programs can significantly contribute to reducing crime rates. Additionally, fostering social cohesion, providing accessible education, and creating employment opportunities are essential in addressing the underlying causes that drive individuals towards criminal behavior.

International cooperation is also crucial in the fight against crime. Collaboration between nations enables the sharing of intelligence, resources, and best practices, leading to enhanced detection and prosecution of criminals. Joint efforts to dismantle transnational criminal networks and disrupt their operations are necessary to safeguard global security and promote justice.

In conclusion, crime remains a persistent challenge that demands comprehensive solutions. By addressing the root causes, strengthening law enforcement, and fostering social inclusion, we can strive towards safer communities and a more just society. Combating crime requires a collective commitment to building a world where individuals can live free from the fear and devastation caused by criminal activities.

Dịch:

Tội phạm là một vấn đề dai dẳng gây tai họa cho các xã hội trên toàn thế giới, vượt qua biên giới, nền văn hóa và nền tảng kinh tế xã hội. Nó bao gồm một loạt các hoạt động bất hợp pháp, bao gồm trộm cắp, cướp, lừa đảo, tấn công và thậm chí là các hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn như giết người và khủng bố. Hậu quả của tội phạm vượt xa các nạn nhân ngay lập tức, ảnh hưởng đến cộng đồng, nền kinh tế và toàn bộ cấu trúc của xã hội.

Một trong những lý do chính đằng sau sự phổ biến của tội phạm là sự tác động lẫn nhau phức tạp của nhiều yếu tố. Sự chênh lệch về kinh tế xã hội, thiếu cơ hội giáo dục và khả năng tiếp cận hạn chế với các nguồn lực thiết yếu tạo ra môi trường thuận lợi cho hành vi phạm tội. Thất nghiệp, nghèo đói và bị xã hội loại trừ thường khiến các cá nhân tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp khi họ đấu tranh để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của mình và tìm kiếm cảm giác thân thuộc hoặc mục đích.

Hơn nữa, các tập đoàn tội phạm có tổ chức đặt ra một thách thức đáng kể đối với các cơ quan thực thi pháp luật trên toàn cầu. Các mạng cực kỳ tinh vi này hoạt động trên nhiều khu vực pháp lý, sử dụng các công nghệ tiên tiến và các hành vi tham nhũng để thực hiện các hoạt động bất hợp pháp của chúng. Họ vận chuyển ma túy, tham gia buôn lậu người và bóc lột những người dân dễ bị tổn thương để thu lợi tài chính, kéo dài vòng luẩn quẩn tội ác và đau khổ.

Tác động của tội phạm không chỉ giới hạn ở những mất mát hữu hình mà còn bao gồm những tổn thương về cảm xúc và tâm lý mà nạn nhân và những người thân yêu của họ phải chịu đựng. Nỗi sợ tội phạm có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của các cá nhân, hạn chế quyền tự do của họ và cản trở hạnh phúc chung của họ. Các cộng đồng sống trong các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao thường phải đối mặt với chất lượng cuộc sống bị giảm sút, cơ hội phát triển kinh tế và xã hội bị hạn chế.

Những nỗ lực chống tội phạm đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện liên quan đến thực thi pháp luật, hệ thống tư pháp và sự tham gia của cộng đồng. Đầu tư vào các chiến lược trị an mạnh mẽ, các sáng kiến ngăn ngừa tội phạm hiệu quả và các chương trình phục hồi có thể góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ tội phạm. Ngoài ra, thúc đẩy sự gắn kết xã hội, cung cấp giáo dục dễ tiếp cận và tạo cơ hội việc làm là điều cần thiết trong việc giải quyết các nguyên nhân cơ bản thúc đẩy các cá nhân hướng tới hành vi phạm tội.

Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng trong đấu tranh phòng, chống tội phạm. Sự hợp tác giữa các quốc gia cho phép chia sẻ thông tin tình báo, tài nguyên và các phương pháp hay nhất, giúp tăng cường khả năng phát hiện và truy tố tội phạm. Những nỗ lực chung để triệt phá các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia và phá vỡ hoạt động của chúng là cần thiết để bảo vệ an ninh toàn cầu và thúc đẩy công lý.

Tóm lại, tội phạm vẫn là một thách thức dai dẳng đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ, tăng cường thực thi pháp luật và thúc đẩy hòa nhập xã hội, chúng ta có thể cố gắng hướng tới các cộng đồng an toàn hơn và một xã hội công bằng hơn. Chống tội phạm đòi hỏi một cam kết tập thể để xây dựng một thế giới nơi các cá nhân có thể sống thoát khỏi nỗi sợ hãi và sự tàn phá do các hoạt động tội phạm gây ra.

THCS Hồng Thái

“Đừng xấu hổ khi không biết, chỉ xấu hổ khi không học.” Khuyết Danh
Back to top button